thượng công

thượng công

Thượng công là phép tính cộng các số với nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chức quan cao cấp trong triều đình phong kiến: "thượng công" dùng để chỉ những quan lại cấp bậc cao, thường người đứng đầu các bộ hoặc quyền lực lớn trong triều đình.
    • Người công lao lớn: "thượng công" cũng được dùng để tôn vinh những người đóng góp xuất sắc, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự hoặc chính trị.
  2. Danh từ (toán học):

    • Số thương trong phép tính: Trong toán học, "thượng công" thuật ngữ cổ để chỉ kết quả của phép chia (thương số), tương ứng với từ "quotient" trong tiếng Anh. Cách dùng này xuất hiện trong các tài liệu toán học thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chức quan):

    • Thượng công đã ra lệnh triệu tập các quan lại trong triều. (Vị quan cao cấp đó đã yêu cầu họp mặt các quan chức.)
    • Ông ấy được phong làm thượng công nhờ công lao dẹp loạn. (Ông ấy được ban chức quan cao công dẹp yên bạo loạn.)
  • Danh từ (toán học):

    • Trong phép chia 12 cho 3, thượng công 4. (Kết quả của phép chia 12 cho 3 4.)
    • Sách toán cổ dùng từ thượng công để chỉ số thương. (Tài liệu toán học xưa gọi thương sốthượng công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thượng công khanh": từ ghép chỉ chức quan cao cấp trong hệ thống quan lại thời phong kiến, thường người đứng đầu các bộ lớn.

    • Thượng công khanh chức quan quyền tham gia nghị sự quốc gia. (Chức quan cao cấp này quyền tham gia bàn bạc việc nước.)
  • "thượng công tiến sĩ": danh hiệu dành cho người đỗ đạt cao trong các kỳ thi khoa bảng, công lao với triều đình.

    • Nhiều thượng công tiến sĩ được vua trọng dụng. (Nhiều người đỗ đạt cao được nhà vua tin dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Công thần (danh từ): người công lao lớn với triều đình, thường được ban thưởng chức tước.

    • Công thần khai quốc những người lập nên triều đại. (Những người công mở nước nền tảng của triều đại.)
  • Đại công (danh từ): công lao rất lớn, vĩ đại.

    • Đại công của ông ấy được ghi nhớ muôn đời. (Công lao to lớn của ông ấy không bao giờ bị lãng quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Quan cao: chỉ những người giữ chức vụ lớn trong triều đình.
  • Công khanh: từ cổ chỉ các quan đại thần trong triều.
  • Thương số: từ hiện đại chỉ kết quả của phép chia (trong toán học).
Thành ngữ liên quan
  • Thượng công phụ quốc: chỉ người công lao giúp ích cho đất nước.

    • Những bậc thượng công phụ quốc luôn được dân chúng kính trọng. (Những người công giúp nước luôn được nhân dân tôn kính.)
  • Hàm công thượng công: từ cổ chỉ việc phong tước cao cho người công.

    • Nhà vua ban hàm công thượng công cho vị tướng thắng trận. (Vua phong tước cao cho vị tướng chiến thắng.)